asian coral snake
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn san hô châu Á: "asian coral snake" là một loài rắn thuộc họ rắn san hô (Elapidae), có nguồn gốc từ Ấn Độ và các khu vực châu Á khác. Loài rắn này thường có màu sắc sặc sỡ với các vòng đỏ, đen và vàng, và có nọc độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn san hô châu Á được biết đến với các hoa văn màu sắc rực rỡ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài rắn san hô châu Á mới trong các khu rừng ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"venom of the asian coral snake": nọc độc của rắn san hô châu Á.
- The venom of the asian coral snake contains potent neurotoxins. (Nọc độc của rắn san hô châu Á chứa các chất độc thần kinh mạnh.)
"habitat of the asian coral snake": môi trường sống của rắn san hô châu Á.
- The habitat of the asian coral snake includes tropical forests and grasslands. (Môi trường sống của rắn san hô châu Á bao gồm rừng nhiệt đới và đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Coral snake (n): rắn san hô (nói chung, bao gồm cả loài châu Á và châu Mỹ).
- Coral snakes are found in both Asia and the Americas. (Rắn san hô được tìm thấy ở cả châu Á và châu Mỹ.)
Asian coral (n): san hô châu Á (không phải rắn, mà là sinh vật biển).
- Asian coral reefs are home to diverse marine life. (Các rạn san hô châu Á là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Coral snake of India: rắn san hô Ấn Độ (một cách gọi khác cho loài này).
- The coral snake of India is often mistaken for non-venomous species. (Rắn san hô Ấn Độ thường bị nhầm với các loài không có nọc độc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "red touch yellow, kill a fellow": câu nói phổ biến để phân biệt rắn san hô độc với loài rắn không độc (dựa trên màu sắc), áp dụng cho rắn san hô châu Mỹ, nhưng cũng được biết đến trong bối cảnh châu Á.
- Remember the rhyme: "red touch yellow, kill a fellow" when identifying an asian coral snake. (Hãy nhớ câu nói vần: "đỏ chạm vàng, giết đồng loại" khi nhận dạng rắn san hô châu Á.)